Bản dịch của từ Muster trong tiếng Việt

Muster

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muster(Noun)

mˈustɚɹ
mˈʌstɚ
01

Một cuộc tập hợp chính thức của quân đội (binh lính) để kiểm tra, diễn tập hoặc trình diễn.

A formal gathering of troops especially for inspection display or exercise.

Ví dụ
02

Từ “muster” (danh từ) trong ngữ cảnh này chỉ một nhóm những con công (peacock). Nghĩa là một tập hợp, bầy hoặc đàn các con công tụ họp lại với nhau.

A group of peacocks.

Ví dụ

Muster(Verb)

mˈustɚɹ
mˈʌstɚ
01

Tập hợp, thu thập hoặc huy động một số người hoặc lượng vật để đạt mục đích nào đó (ví dụ: tập hợp quân, kêu gọi sự ủng hộ, gom tiền hoặc tài nguyên).

Collect or assemble a number or amount.

Ví dụ
02

Tập hợp binh lính (hoặc nhân sự quân đội) — thường để kiểm tra, duyệt đội hình hoặc chuẩn bị cho trận đánh.

Assemble troops especially for inspection or in preparation for battle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ