Bản dịch của từ Muteness trong tiếng Việt
Muteness
Noun [U/C]

Muteness(Noun)
mjˈuːtnəs
ˈmjutnəs
01
Một thuật ngữ trong tâm lý học chỉ việc một cá nhân không thể hoặc không muốn giao tiếp bằng lời.
A term used in psychology referring to an individuals inability or refusal to communicate verbally
Ví dụ
