Bản dịch của từ Muteness trong tiếng Việt

Muteness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muteness(Noun)

mjˈuːtnəs
ˈmjutnəs
01

Một thuật ngữ trong tâm lý học chỉ việc một cá nhân không thể hoặc không muốn giao tiếp bằng lời.

A term used in psychology referring to an individuals inability or refusal to communicate verbally

Ví dụ
02

Im lặng hoặc thiếu âm thanh

Silence or lack of sound

Ví dụ
03

Trạng thái không thể nói chuyện.

The state of being mute inability to speak

Ví dụ