Bản dịch của từ Mutual exclusivity trong tiếng Việt

Mutual exclusivity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutual exclusivity(Phrase)

mjˈuːtʃuːəl ˌɛkskluːsˈɪvɪti
ˈmjutʃuəɫ ˌɛkskɫuˈsɪvɪti
01

Mối quan hệ giữa hai phát biểu, trong đó việc một phát biểu đúng đồng nghĩa với việc phát biểu còn lại phải sai.

This is a relationship between two statements where if one is true, the other must be false.

两个陈述之间的关系是:如果一个是真的,另一个必定是假的。

Ví dụ
02

Khái niệm về việc hai sự kiện không thể xảy ra cùng lúc

The concept that two events cannot happen at the same time.

两个事件不能同时发生的概念

Ví dụ
03

Một nguyên tắc trong xác suất nói rằng việc một sự kiện xảy ra sẽ ngăn cản sự kiện khác xảy ra.

One rule in probability states that the occurrence of one event rules out the occurrence of another.

这是概率中的一个原则,指的是一个事件的发生意味着另一个事件不能同时发生。

Ví dụ