Bản dịch của từ Mutual recognition trong tiếng Việt
Mutual recognition

Mutual recognition(Noun)
Sự công nhận sự tồn tại và quyền lực của nhau trong một bối cảnh chung.
The acknowledgment of each other's existence and authority in a shared context.
Sự chấp nhận bởi hai hoặc nhiều bên về một mối quan hệ hoặc thỏa thuận có lợi cho tất cả các bên liên quan.
Acceptance by two or more parties of a relationship or agreement that is beneficial to all involved.
Một nguyên tắc thường được áp dụng trong quan hệ quốc tế mà các quốc gia công nhận quyền lợi và chủ quyền của nhau.
A principle often applied in international relations where states recognize the rights and sovereignty of each other.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "mutual recognition" (công nhận lẫn nhau) đề cập đến việc các bên tham gia thừa nhận và chấp nhận sự hợp lệ của tiêu chuẩn, điều kiện hoặc quyết định của nhau trong các lĩnh vực như thương mại, pháp lý và giáo dục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các hiệp định quốc tế hoặc trong các tổ chức quốc tế. Về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác.
Khái niệm "mutual recognition" (công nhận lẫn nhau) đề cập đến việc các bên tham gia thừa nhận và chấp nhận sự hợp lệ của tiêu chuẩn, điều kiện hoặc quyết định của nhau trong các lĩnh vực như thương mại, pháp lý và giáo dục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các hiệp định quốc tế hoặc trong các tổ chức quốc tế. Về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác.
