Bản dịch của từ Mvp (most valuable player) trong tiếng Việt

Mvp (most valuable player)

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mvp (most valuable player)(Noun)

ˈiːˌɛmvˌeɪpˌeɪ mˈɒst vˈæljuːəbəl plˈeɪək
ˈɛmˈviˈpi ˈmɑst ˈvæɫjuəbəɫ ˈpɫeɪɝ
01

Giải thưởng dành cho cầu thủ xuất sắc nhất trong một giải đấu hoặc sự kiện thể thao.

An award given to the best player in a sports league or event

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả một dự án hoặc sản phẩm mang lại giá trị cao nhất.

A term used in business or technology to describe a project or product that provides the most value

Ví dụ
03

Một cầu thủ có giá trị nhất trong một trận đấu hoặc mùa giải.

A player who is the most valuable in a game or season

Ví dụ