Bản dịch của từ Narrative strategy trong tiếng Việt
Narrative strategy
Noun [U/C]

Narrative strategy(Noun)
nˈærətˌɪv strˈeɪtɪdʒi
ˈnɛrətɪv ˈstrætɪdʒi
Ví dụ
02
Một kế hoạch hoặc phương pháp được sử dụng trong việc kể chuyện hoặc truyền tải thông tin.
A plan or method employed in storytelling or conveying information
Ví dụ
03
Cách tiếp cận cụ thể được sử dụng trong việc xây dựng một câu chuyện
The specific approach used in the construction of a narrative
Ví dụ
