Bản dịch của từ Narrow laptop trong tiếng Việt

Narrow laptop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrow laptop(Noun)

nˈærəʊ lˈæptɒp
ˈnɛroʊ ˈɫæpˌtɑp
01

Một thiết bị được sử dụng cho nhiều công việc tính toán, thường được trang bị màn hình và bàn phím.

A device used for various computing tasks often equipped with a screen and keyboard

Ví dụ
02

Một máy tính cá nhân di động với kiểu dáng mỏng.

A portable personal computer with a thin form factor

Ví dụ
03

Một thiết bị vừa có chức năng như một máy tính, vừa là một màn hình trong cùng một đơn vị.

A device that functions as both a computer and a display in one unit

Ví dụ