ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Narrow laptop
Một thiết bị được sử dụng cho nhiều công việc tính toán, thường được trang bị màn hình và bàn phím.
A device used for various computing tasks often equipped with a screen and keyboard
Một máy tính cá nhân di động với kiểu dáng mỏng.
A portable personal computer with a thin form factor
Một thiết bị vừa có chức năng như một máy tính, vừa là một màn hình trong cùng một đơn vị.
A device that functions as both a computer and a display in one unit