Bản dịch của từ Nation-building trong tiếng Việt
Nation-building
Noun [U/C]

Nation-building(Noun)
nˈeɪʃənbˌɪldɪŋ
ˈneɪʃənˈbɪɫdɪŋ
Ví dụ
02
Quá trình xây dựng bản sắc quốc gia và phát triển các thể chế chính phủ
The process of building national identity and developing governmental agencies.
在打造民族身份和发展政府机构的过程中
Ví dụ
