Bản dịch của từ Native ads trong tiếng Việt

Native ads

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Native ads(Noun)

nˈeɪtɪv ˈædz
ˈneɪtɪv ˈædz
01

Quảng cáo phù hợp với định dạng và phong cách của nền tảng mà chúng xuất hiện.

Advertisements that match the format and style of the platform on which they appear

Ví dụ
02

Quảng cáo dựa trên nội dung hòa quyện với nội dung biên tập.

Contentbased ads that blend in with the editorial content

Ví dụ
03

Tài liệu quảng cáo được thiết kế để ít gây rối hơn và thu hút người dùng hơn.

Promotional material that is designed to be less disruptive and more engaging for the user

Ví dụ