Bản dịch của từ Native ads trong tiếng Việt
Native ads
Noun [U/C]

Native ads(Noun)
nˈeɪtɪv ˈædz
ˈneɪtɪv ˈædz
Ví dụ
Ví dụ
03
Tài liệu quảng cáo được thiết kế để ít gây rối hơn và thu hút người dùng hơn.
Promotional material that is designed to be less disruptive and more engaging for the user
Ví dụ
