Bản dịch của từ Natural tendency trong tiếng Việt
Natural tendency

Natural tendency(Noun)
Một xu hướng tự nhiên hoặc thói quen để hành động theo một cách nào đó.
A natural or habitual disposition to act in a certain way.
Một sự nghiêng hướng bẩm sinh về một hành vi hoặc hành động cụ thể.
An inherent inclination towards a particular behavior or action.
Cách đặc trưng hoặc có thể dự đoán mà một ai đó hoặc điều gì đó có khả năng hành xử.
The characteristic or predictable way in which someone or something is likely to behave.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "natural tendency" chỉ xu hướng bẩm sinh hoặc xu hướng tự nhiên của cá nhân hoặc loài trong việc hành xử hoặc phản ứng trong những tình huống nhất định. Cụm từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong giao tiếp, tiếng Anh Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn. Người nói có thể sử dụng thuật ngữ này trong tâm lý học, xã hội học và nghiên cứu hành vi để mô tả các khuynh hướng tự nhiên trong hành vi con người hoặc động vật.
Thuật ngữ "natural tendency" chỉ xu hướng bẩm sinh hoặc xu hướng tự nhiên của cá nhân hoặc loài trong việc hành xử hoặc phản ứng trong những tình huống nhất định. Cụm từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong giao tiếp, tiếng Anh Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn. Người nói có thể sử dụng thuật ngữ này trong tâm lý học, xã hội học và nghiên cứu hành vi để mô tả các khuynh hướng tự nhiên trong hành vi con người hoặc động vật.
