Bản dịch của từ Naturalistic scientist trong tiếng Việt

Naturalistic scientist

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naturalistic scientist(Phrase)

nˌætʃərəlˈɪstɪk sˈaɪəntɪst
ˌnætʃɝəˈɫɪstɪk ˈsaɪəntɪst
01

Một người ủng hộ chủ nghĩa tự nhiên trong nghiên cứu khoa học, nhấn mạnh việc quan sát thế giới tự nhiên.

An advocate of naturalism in scientific inquiry emphasizing observation of the natural world

Ví dụ
02

Một nhà nghiên cứu tập trung vào các góc nhìn sinh thái hoặc môi trường trong khoa học.

A researcher focused on ecological or environmental perspectives in science

Ví dụ
03

Một nhà khoa học nghiên cứu thiên nhiên và các quá trình tự nhiên trong trạng thái tự nhiên của chúng.

A scientist who studies nature and natural processes in their natural state

Ví dụ