Bản dịch của từ Nature defender trong tiếng Việt

Nature defender

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nature defender(Noun)

nˈeɪtʃɐ dɪfˈɛndɐ
ˈneɪtʃɝ dɪˈfɛndɝ
01

Một cá nhân hoặc tổ chức đứng ra bảo vệ môi trường tự nhiên.

A person or organization that advocates for the protection of the natural environment

Ví dụ
02

Một cá nhân đang nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã và môi trường sống tự nhiên.

An individual working to preserve wildlife and natural habitats

Ví dụ
03

Một thành viên của phong trào tập trung vào bảo tồn và phát triển bền vững.

A member of a movement focused on conservation and sustainability

Ví dụ