Bản dịch của từ Nauseating fix trong tiếng Việt

Nauseating fix

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nauseating fix(Phrase)

nˈɔːziːtɪŋ fˈɪks
ˈnɔzitɪŋ ˈfɪks
01

Một hành động hoặc tình huống gây khó chịu hoặc cực kỳ không thoải mái.

An action or situation that is repulsive or highly unpleasant

Ví dụ
02

Gây cảm giác buồn nôn hoặc ghê tởm

Causing a feeling of nausea or disgust

Ví dụ
03

Một giải pháp hoặc biện pháp mà không dễ chịu hoặc khiến người ta cảm thấy khó chịu.

A solution or remedy that is unpleasant or makes one feel sick

Ví dụ