Bản dịch của từ Nauseating fix trong tiếng Việt
Nauseating fix
Phrase

Nauseating fix(Phrase)
nˈɔːziːtɪŋ fˈɪks
ˈnɔzitɪŋ ˈfɪks
01
Một hành động hoặc tình huống gây khó chịu hoặc cực kỳ không thoải mái.
An action or situation that is repulsive or highly unpleasant
Ví dụ
