Bản dịch của từ Near term trong tiếng Việt

Near term

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Near term(Phrase)

nˈiə tˈɜːm
ˈnɪr ˈtɝm
01

Thời gian ngay sau giai đoạn ngắn hạn hiện tại

The period immediately following the present shortterm

Ví dụ
02

Đề cập đến những sự kiện hoặc hiện tượng sẽ xảy ra trong thời gian tới.

Referring to events or occurrences that will happen soon

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian gần gũi hoặc sắp xảy ra, thường đề cập đến tương lai gần.

A period of time that is close or imminent typically referring to the near future

Ví dụ