Bản dịch của từ Neat situations trong tiếng Việt
Neat situations
Noun [U/C]

Neat situations(Noun)
nˈiːt sˌɪtʃuːˈeɪʃənz
ˈnit ˌsɪtʃuˈeɪʃənz
01
Một trường hợp cụ thể hoặc biến cố của một loại sự kiện hay tình huống nhất định.
A specific instance or occurrence of a particular kind of event or situation
Ví dụ
02
Một sự sắp xếp hoặc điều kiện mà trong đó một cái gì đó tồn tại hoặc diễn ra.
An arrangement or condition in which something exists or takes place
Ví dụ
