necessities
Noun
necessities (Noun)
/nəsˈɛsɪtiz/
/nəsˈɛsɪtiz/
AI
Ví dụ
Tiếp cận nước sạch là một trong những nhu cầu thiết yếu của mọi người.Access to clean water is one of life's necessities for everyone.
Không phải tất cả các gia đình đều có thể đủ khả năng cho những nhu cầu thiết yếu như thực phẩm và nơi ở.Not all families can afford basic necessities like food and shelter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của necessities (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
necessity | necessities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "necessities" có nghĩa là những thứ cần thiết cho sự sinh tồn hoặc hoạt động hàng ngày của con người. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong cụm từ "the necessities of life", trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể được sử dụng một cách tương tự nhưng với sự nhấn mạnh hơn vào nhu cầu cá nhân và hàng hóa tiêu dùng thiết yếu.