Bản dịch của từ Neglecting queries trong tiếng Việt

Neglecting queries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neglecting queries(Phrase)

nɪɡlˈɛktɪŋ kwˈiəriz
nɪˈɡɫɛktɪŋ ˈkwɪriz
01

Hành động thiếu cẩn trọng hoặc không chú ý đến những vấn đề cần sự tập trung.

The act of being careless or inattentive about matters that require focus

Ví dụ
02

Không chú ý đúng mức đến cái gì đó mà xem nhẹ.

Failing to give proper attention to something disregarding

Ví dụ
03

Bỏ qua hoặc làm ngơ một điều gì đó một cách cố ý hoặc không cố ý

Overlooking or ignoring something intentionally or unintentionally

Ví dụ