Bản dịch của từ Neglecting queries trong tiếng Việt
Neglecting queries
Phrase

Neglecting queries(Phrase)
nɪɡlˈɛktɪŋ kwˈiəriz
nɪˈɡɫɛktɪŋ ˈkwɪriz
01
Hành động thiếu cẩn trọng hoặc không chú ý đến những vấn đề cần sự tập trung.
The act of being careless or inattentive about matters that require focus
Ví dụ
Ví dụ
03
Bỏ qua hoặc làm ngơ một điều gì đó một cách cố ý hoặc không cố ý
Overlooking or ignoring something intentionally or unintentionally
Ví dụ
