Bản dịch của từ Negligent misrepresentation trong tiếng Việt

Negligent misrepresentation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negligent misrepresentation(Noun)

nˈɛɡlədʒənt mɨsɹˌɛpɹɨzɛntˈeɪʃən
nˈɛɡlədʒənt mɨsɹˌɛpɹɨzɛntˈeɪʃən
01

Việc không thực hiện chăm sóc đúng đắn và đạo đức trong quá trình thực hiện nhiệm vụ hoặc trách nhiệm, dẫn đến việc sai lệch thông tin.

Lapses in fulfilling one's responsibilities or duties reasonably and ethically, leading to inaccurate presentations.

在合理且符合道德的前提下履行职责或任务时出现的疏漏,导致陈述不准确。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ pháp lý trong lĩnh vực trách nhiệm vô ý, mô tả tình huống khi một người không đảm bảo độ chính xác của một tuyên bố, dẫn đến thiệt hại cho bên khác.

The legal concept in tort law where a person fails to ensure the accuracy of a statement, leading to harm or loss to another party.

法律中的侵权概念指的是某人在没有保证声明绝对准确的情况下,导致他人受到损害的行为。

Ví dụ
03

Một dạng trình bày sai lệch xảy ra khi một bên cung cấp thông tin giả một cách sơ suất, không cẩn trọng.

This is a form of incorrect presentation that occurs when one party provides misleading information carelessly, without the necessary caution.

当一方因疏忽大意,没有尽到应有的注意义务,提供虚假信息,从而产生误导的行为,属于一种失实陈述。

Ví dụ