Bản dịch của từ Negociate trong tiếng Việt
Negociate
Verb

Negociate(Verb)
nɪɡˈəʊsɪˌeɪt
nəˈɡoʊʃiˌeɪt
01
Giải quyết một điều khó khăn một cách thành công.
To deal with something difficult in a successful way
Ví dụ
02
Quản lý hoặc điều khiển một cái gì đó thành công.
To manage or maneuver something successfully
Ví dụ
03
Cố gắng đạt được thỏa thuận hoặc sự thỏa hiệp bằng cách thảo luận với những người khác.
To try to reach an agreement or compromise by discussion with others
Ví dụ
