Bản dịch của từ Net share trong tiếng Việt

Net share

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Net share(Noun)

nˈɛt ʃˈɛɹ
nˈɛt ʃˈɛɹ
01

Phần cổ phần mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu sau khi trừ các khoản khấu trừ hoặc điều chỉnh.

This is the portion of shares that an individual or organization owns after deducting any withdrawals or adjustments.

这是个人或机构持有的股票部分,扣除任何扣减或调整之后的净持股部分。

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực tài chính, số lượng cổ phiếu sẵn có để giao dịch trên thị trường sau khi đã trừ đi các cổ phiếu do nội bộ hoặc người quản lý giữ lại.

In finance, the number of shares available for sale on the market after accounting for insider holdings or restricted shares.

在金融领域,市场上可供交易的股票数量,是在扣除了内部人员持有或受限持股后剩下的部分。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để mô tả tổng số cổ phần của một công ty sau khi loại bỏ cổ phiếu quỹ hoặc cổ phiếu mua lại.

This term is used to describe the total number of a company's shares after excluding treasury stock or reacquired shares.

这是用来描述一家公司的流通股总数(扣除回购或库存股后的股份总数)的术语。

Ví dụ