Bản dịch của từ Neurapraxia trong tiếng Việt
Neurapraxia

Neurapraxia (Noun)
Rối loạn tạm thời chức năng của dây thần kinh thường biểu hiện bằng yếu cơ hoặc liệt tạm thời kèm theo cảm giác khác lạ (tê, châm chích), do tổn thương nhẹ khu trú ở dây thần kinh.
Transient dysfunction of a nerve typically seen as muscle weakness or paralysis with subjective sensory disturbance caused by a focal minor injury to the nerve an instance of this.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Neurapraxia là một dạng tổn thương tạm thời của dây thần kinh, trong đó khả năng dẫn truyền xung động thần kinh bị suy giảm mà không làm tổn thương cấu trúc của dây thần kinh. Tình trạng này thường xảy ra do chấn thương hoặc áp lực kéo dài lên dây thần kinh. Neurapraxia thuộc về một trong ba loại tổn thương dây thần kinh, bao gồm axonotmesis và neurotmesis. Phục hồi chức năng thường xảy ra trong thời gian ngắn, thường trong vài tuần đến vài tháng.
Neurapraxia là một dạng tổn thương tạm thời của dây thần kinh, trong đó khả năng dẫn truyền xung động thần kinh bị suy giảm mà không làm tổn thương cấu trúc của dây thần kinh. Tình trạng này thường xảy ra do chấn thương hoặc áp lực kéo dài lên dây thần kinh. Neurapraxia thuộc về một trong ba loại tổn thương dây thần kinh, bao gồm axonotmesis và neurotmesis. Phục hồi chức năng thường xảy ra trong thời gian ngắn, thường trong vài tuần đến vài tháng.
