Bản dịch của từ Neuromarketing trong tiếng Việt
Neuromarketing

Neuromarketing(Noun)
Neuromarketing là nghiên cứu thị trường sử dụng các phương pháp theo dõi hoạt động não bộ và hành vi (như chụp hình não, theo dõi mắt) để phân tích phản ứng của người tiêu dùng đối với sản phẩm, quảng cáo, hay thương hiệu.
Market research of a type using processes such as neuroimaging and eye tracking in order to analyse the way in which a consumers brain responds to particular products advertisements brands etc.
神经市场营销
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Neuromarketing là một lĩnh vực nghiên cứu kết hợp giữa neuroscience và marketing, nhằm khám phá các phản ứng tâm lý và hành vi tiêu dùng thông qua việc sử dụng công nghệ thần kinh. Nó tập trung vào việc phân tích dữ liệu từ các hình ảnh não bộ, điện não đồ và các chỉ số sinh lý để hiểu rõ hơn cách thức mà người tiêu dùng đưa ra quyết định. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "neuromarketing" với cùng một ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các khu vực.
Từ "neuromarketing" được cấu thành từ hai thành tố: "neuro" có nguồn gốc từ từ Latinh "neurum", nghĩa là dây thần kinh, và "marketing", bắt nguồn từ tiếng Anh, liên quan đến việc tiếp thị. Thuật ngữ này lần đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 21, khi sự phát triển của khoa học thần kinh cho phép các nhà tiếp thị áp dụng các phương pháp nghiên cứu về hoạt động não bộ để hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng. Kết hợp hai lĩnh vực này giúp tối ưu hóa các chiến lược tiếp thị dựa trên phản ứng tâm lý và cảm xúc của khách hàng.
Từ "neuromarketing" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, khi đề cập đến các khái niệm marketing hiện đại. Trong bối cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, bài viết chuyên ngành và hội thảo liên quan đến tâm lý học và marketing. Các tình huống sử dụng phổ biến bao gồm việc nghiên cứu hành vi tiêu dùng, thiết kế sản phẩm và chiến lược quảng cáo.
Neuromarketing là một lĩnh vực nghiên cứu kết hợp giữa neuroscience và marketing, nhằm khám phá các phản ứng tâm lý và hành vi tiêu dùng thông qua việc sử dụng công nghệ thần kinh. Nó tập trung vào việc phân tích dữ liệu từ các hình ảnh não bộ, điện não đồ và các chỉ số sinh lý để hiểu rõ hơn cách thức mà người tiêu dùng đưa ra quyết định. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "neuromarketing" với cùng một ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các khu vực.
Từ "neuromarketing" được cấu thành từ hai thành tố: "neuro" có nguồn gốc từ từ Latinh "neurum", nghĩa là dây thần kinh, và "marketing", bắt nguồn từ tiếng Anh, liên quan đến việc tiếp thị. Thuật ngữ này lần đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 21, khi sự phát triển của khoa học thần kinh cho phép các nhà tiếp thị áp dụng các phương pháp nghiên cứu về hoạt động não bộ để hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng. Kết hợp hai lĩnh vực này giúp tối ưu hóa các chiến lược tiếp thị dựa trên phản ứng tâm lý và cảm xúc của khách hàng.
Từ "neuromarketing" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, khi đề cập đến các khái niệm marketing hiện đại. Trong bối cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, bài viết chuyên ngành và hội thảo liên quan đến tâm lý học và marketing. Các tình huống sử dụng phổ biến bao gồm việc nghiên cứu hành vi tiêu dùng, thiết kế sản phẩm và chiến lược quảng cáo.
