Bản dịch của từ Neutral suggestions trong tiếng Việt

Neutral suggestions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neutral suggestions(Noun)

njˈuːtrəl sədʒˈɛstʃənz
ˈnutrəɫ səˈdʒɛstʃənz
01

Một vị trí trung lập thường thấy trong cơ học hoặc chính trị, nơi không có sự thiên vị xuất hiện.

A neutral position often in mechanics or politics where no bias is present

Ví dụ
02

Trạng thái không đứng về phía nào trong một cuộc xung đột hoặc tranh luận.

The state of being neutral or not supporting any side in a conflict or debate

Ví dụ
03

Trong bối cảnh hóa học, một dung dịch trung tính là dung dịch có độ pH bằng 7.

In a chemical context a neutral solution is one that has a pH of 7

Ví dụ