Bản dịch của từ New construction trong tiếng Việt
New construction
Noun [U/C]

New construction(Noun)
njˈuː kənstrˈʌkʃən
ˈnu kənˈstrəkʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình hoặc hành động xây dựng một tòa nhà hoặc công trình chưa từng tồn tại trước đây.
The process or act of creating a building or structure that has not previously existed
Ví dụ
