Bản dịch của từ New recruit trong tiếng Việt
New recruit
Noun [U/C]

New recruit(Noun)
njˈuː rɪkrˈuːt
ˈnu ˈrɛkrut
02
Người chưa có kinh nghiệm trong một hoạt động nào đó.
Someone who is inexperienced in a particular activity
Ví dụ
03
Một người mới gia nhập tổ chức hoặc nhóm, đặc biệt là trong bối cảnh quân đội.
A person who has recently joined an organization or group especially one in a military context
Ví dụ
