Bản dịch của từ New recruit trong tiếng Việt

New recruit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New recruit(Noun)

njˈuː rɪkrˈuːt
ˈnu ˈrɛkrut
01

Một thành viên hoặc nhân viên mới

A new member or employee

Ví dụ
02

Người chưa có kinh nghiệm trong một hoạt động nào đó.

Someone who is inexperienced in a particular activity

Ví dụ
03

Một người mới gia nhập tổ chức hoặc nhóm, đặc biệt là trong bối cảnh quân đội.

A person who has recently joined an organization or group especially one in a military context

Ví dụ