Bản dịch của từ New year celebration trong tiếng Việt

New year celebration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New year celebration(Phrase)

njˈuː jˈɪə sˌɛləbrˈeɪʃən
ˈnu ˈjɪr ˌsɛɫəˈbreɪʃən
01

Một ngày lễ đánh dấu sự bắt đầu của năm lịch mới.

A holiday that marks the beginning of the new calendar year

Ví dụ
02

Các phong tục có thể bao gồm tiệc pháo, lễ hội và các nghi thức khác nhau tùy theo từng nền văn hóa.

Customs may include fireworks parties and rituals that vary by culture

Ví dụ
03

Một thời gian để tiệc tùng, gặp gỡ bạn bè và ăn mừng, thường gắn liền với sự xuất hiện của năm mới.

A time for festivities social gatherings and celebrations traditionally associated with the arrival of the new year

Ví dụ