Bản dịch của từ News feed trong tiếng Việt
News feed
Noun [U/C]

News feed(Noun)
nˈuz fˈid
nˈuz fˈid
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cơ chế để truyền tải nội dung tin tức theo thời gian thực đến người dùng theo định dạng có cấu trúc.
A mechanism for delivering news content to users in real-time with a structured format.
这是一种按结构化的形式,将实时新闻内容传递给用户的机制。
Ví dụ
