Bản dịch của từ News feed trong tiếng Việt

News feed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

News feed(Noun)

nˈuz fˈid
nˈuz fˈid
01

Nguồn tin tức cập nhật liên tục, có thể truy cập trực tuyến hoặc qua ứng dụng.

You can access a constantly updated news source online or through an app.

你可以随时在网上或通过应用程序获取最新的新闻信息。

Ví dụ
02

Một tính năng trên các nền tảng mạng xã hội hiển thị các bài đăng mới nhất từ nhiều nguồn khác nhau đến người dùng.

A feature on social media platforms displays the latest posts from various sources to users.

这是社交媒体平台上的一项功能,向用户展示来自多个来源的最新帖子。

Ví dụ
03

Một cơ chế để truyền tải nội dung tin tức theo thời gian thực đến người dùng theo định dạng có cấu trúc.

A mechanism for delivering news content to users in real-time with a structured format.

这是一种按结构化的形式,将实时新闻内容传递给用户的机制。

Ví dụ