Bản dịch của từ News feed trong tiếng Việt

News feed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

News feed(Noun)

nˈuz fˈid
nˈuz fˈid
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ