Bản dịch của từ Nick trong tiếng Việt

Nick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nick(Noun)

nˈɪk
ˈnɪk
01

Một phần nhỏ hoặc miếng nhỏ của thứ gì đó

A slang term for a small piece or part of something.

这是一个俚语,用来指某物的一小块或一部分。

Ví dụ
02

Một vết răng hoặc vết cắt trên bề mặt

A groove or incision on the surface

表面上的一道沟槽或裂缝

Ví dụ
03

Một tên riêng thường là dạng rút gọn của Nicholas

A personal name is often a shortened or casual form of Nicholas.

一个人的名字通常是Nicholas的昵称形式。

Ví dụ