Bản dịch của từ Night expedition trong tiếng Việt

Night expedition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Night expedition(Noun)

nˈaɪt ˌɛkspədˈɪʃən
ˈnaɪt ˌɛkspəˈdɪʃən
01

Một cuộc phiêu lưu hoặc nhiệm vụ diễn ra vào ban đêm.

An adventure or task that takes place during the nighttime

Ví dụ
02

Một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể được thực hiện sau khi trời tối.

A specific mission or undertaking carried out after dark

Ví dụ
03

Một cuộc hành trình diễn ra vào ban đêm thường mang tính khám phá hoặc nghiên cứu.

A journey undertaken at night often for exploration or research

Ví dụ