Bản dịch của từ Night expedition trong tiếng Việt
Night expedition
Noun [U/C]

Night expedition(Noun)
nˈaɪt ˌɛkspədˈɪʃən
ˈnaɪt ˌɛkspəˈdɪʃən
Ví dụ
02
Một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể được thực hiện sau khi trời tối.
A specific mission or undertaking carried out after dark
Ví dụ
03
Một cuộc hành trình diễn ra vào ban đêm thường mang tính khám phá hoặc nghiên cứu.
A journey undertaken at night often for exploration or research
Ví dụ
