Bản dịch của từ Nigiri trong tiếng Việt

Nigiri

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nigiri(Noun)

nˈɪdʒɪrˌi
niˈɡɪri
01

Một dạng sushi hình tay, làm từ gạo đã trộn giấm và thường có nhân là cá hoặc các loại hải sản khác trên mặt.

This is a hand-shaped sushi made from rice and pickles, usually topped with a layer of fish.

这是一种手形寿司,用米饭和酸瓜制成,通常会覆盖一层,比如鱼肉。

Ví dụ
02

Một loại sushi gồm một chén nhỏ cơm topped với lát cá hoặc hải sản khác

A type of sushi consisting of a small mound of rice topped with a slice of fish or other seafood.

一种寿司,通常由一小团米饭上面放上一片鱼或其他海鲜制成

Ví dụ
03

Một món ăn Nhật Bản phổ biến, gồm cơm ướp gia vị đi cùng hải sản hoặc rau củ.

A popular Japanese dish typically consists of seasoned rice served with seafood or vegetables.

一道受欢迎的日本料理,主要是用调味米饭搭配海鲜或蔬菜。

Ví dụ