Bản dịch của từ Nihilist trong tiếng Việt
Nihilist
Noun [U/C]

Nihilist(Noun)
nˈɪhɪlˌɪst
ˈnaɪəɫɪst
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người phê phán hoặc thách thức những chuẩn mực và giá trị đã được thiết lập, thường với một tâm thái hoài nghi.
Someone who critiques or challenges established norms and values often with a sense of skepticism
Ví dụ
