Bản dịch của từ Nitpicky trong tiếng Việt

Nitpicky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nitpicky(Adjective)

nˈɪtpɪki
ˌnɪtˈpɪki
01

Quá lo lắng về những chi tiết tầm thường rất cầu kỳ.

Being overly concerned with trivial details finicky

Ví dụ
02

Khó tính vì quá chú ý đến những chi tiết nhỏ nhặt.

Difficult to please due to excessive attention to minor details

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi xu hướng tìm kiếm những lỗi nhỏ hoặc không quan trọng.

Characterized by a tendency to look for small or unimportant flaws

Ví dụ