Bản dịch của từ Nitpicky trong tiếng Việt
Nitpicky
Adjective

Nitpicky(Adjective)
nˈɪtpɪki
ˌnɪtˈpɪki
Ví dụ
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi xu hướng tìm kiếm những lỗi nhỏ hoặc không quan trọng.
Characterized by a tendency to look for small or unimportant flaws
Ví dụ
