Bản dịch của từ No drink trong tiếng Việt
No drink
Phrase

No drink(Phrase)
nˈəʊ drˈɪŋk
ˈnoʊ ˈdrɪŋk
01
Một tuyên bố cho thấy không có đồ uống nào có sẵn để tiêu thụ.
A statement indicating the absence of a beverage available for consumption
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt được sử dụng trong những ngữ cảnh mà việc uống rượu bị cấm hoặc không được khuyến khích.
An expression used in contexts where drinking is prohibited or discouraged
Ví dụ
