Bản dịch của từ No fling trong tiếng Việt

No fling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No fling(Phrase)

nˈəʊ flˈɪŋ
ˈnoʊ ˈfɫɪŋ
01

Một cuộc giao tiếp hoặc hoạt động thoải mái, không nghiêm túc.

A carefree or casual interaction or activity

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc mối quan hệ ngắn hạn đặc trưng bởi sự gắn bó tình cảm không nghiêm túc và khá thoải mái.

A situation or brief relationship characterized by casual nonserious emotional involvement

Ví dụ
03

Một cuộc giao lưu không chính thức hoặc vui vẻ mà không có ý định nghiêm túc.

An informal or lighthearted engagement without serious intent

Ví dụ