Bản dịch của từ No stop trong tiếng Việt

No stop

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No stop(Phrase)

nˈəʊ stˈɒp
ˈnoʊ ˈstɑp
01

Một lệnh hoặc chỉ thị để ngừng một hành động cụ thể.

A command or instruction to cease a particular action

Ví dụ
02

Cũng có thể diễn đạt sự hoài nghi hoặc ngạc nhiên trong các tình huống giao tiếp.

Can also express disbelief or surprise in conversational contexts

Ví dụ
03

Được dùng để chỉ rằng một điều gì đó không nên tiếp tục hoặc duy trì.

Used to indicate that something should not continue or persist

Ví dụ