Bản dịch của từ No stop trong tiếng Việt
No stop
Phrase

No stop(Phrase)
nˈəʊ stˈɒp
ˈnoʊ ˈstɑp
01
Một lệnh hoặc chỉ thị để ngừng một hành động cụ thể.
A command or instruction to cease a particular action
Ví dụ
02
Cũng có thể diễn đạt sự hoài nghi hoặc ngạc nhiên trong các tình huống giao tiếp.
Can also express disbelief or surprise in conversational contexts
Ví dụ
