Bản dịch của từ No-touch trong tiếng Việt
No-touch

No-touch(Adjective)
Ban đầu: chỉ định bất kỳ kỹ thuật nào mà vị trí phẫu thuật, vết thương, v.v. được tiếp xúc bởi các dụng cụ hoặc băng gạc đã được tiệt trùng chứ không phải bằng tay (đặc biệt cho các quy trình thực hiện ngoài phòng mổ). Sau này cũng chỉ định bất kỳ kỹ thuật nào mà tổn thương, mô, v.v. không được tiếp xúc trực tiếp bằng dụng cụ hoặc bằng tay.
Initially, this referred to any technique where the surgical site, wound, etc. is accessed with instruments or sterile dressings rather than by hand (especially for procedures performed outside the operating room). Later on, it came to refer to any technique where the lesion, tissue, etc. is not directly touched by instruments or hands.
最初:指的是任何手术技术,其中手术位置、创伤等是由无菌工具或绷带接触,而不是用手(特别是对于在手术室外进行的操作)。后来:指的是任何技术,其中损伤、组织等不是通过工具或手直接接触。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
