Bản dịch của từ No-touch trong tiếng Việt

No-touch

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No-touch(Adjective)

ˌnəʊˈtʌtʃ
ˌnəʊˈtʌtʃ
01

Ban đầu, thuật ngữ này dùng để chỉ những kỹ thuật trong đó vùng phẫu thuật, vết thương, v.v., không tiếp xúc trực tiếp bằng tay mà bằng dụng cụ hoặc băng vô trùng (đặc biệt trong các thủ thuật thực hiện bên ngoài phòng mổ). Sau này, còn mở rộng nghĩa để chỉ các kỹ thuật trong đó tổn thương, mô, v.v., không bị chạm trực tiếp bằng dụng cụ hoặc tay.

Initially: any technique in which the surgical site, wound, etc., is exposed using sterile tools or dressings instead of by hand (especially for procedures performed outside the operating room). Later, it also includes techniques where lesions, tissues, etc., are not directly touched by instruments or hands.

最初,这个术语用来描述手术中用消毒工具或敷料接触手术部位、伤口等的技术,尤其是在手术室外操作时。后来,它的范围扩大到任何不直接用器具或手接触病变、组织等的技术。

Ví dụ