Bản dịch của từ Non-active subscriber trong tiếng Việt

Non-active subscriber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-active subscriber(Noun)

nɒnˈæktɪv sˈʌbskraɪbɐ
ˈnɑnəktɪv ˈsəbsˌkraɪbɝ
01

Người giữ đăng ký nhưng không sử dụng thường xuyên.

Someone who retains a subscription but does not use it frequently

Ví dụ
02

Một người dùng đã có tài khoản nhưng không thường xuyên tương tác với nội dung hoặc dịch vụ được cung cấp.

A user who has an account but does not regularly engage with the content or services offered

Ví dụ
03

Một người đăng ký không tham gia vào dịch vụ hoặc hoạt động tích cực như những người khác.

A subscriber who does not participate in the service or activity as actively as others

Ví dụ