Bản dịch của từ Non-amplified speaker trong tiếng Việt

Non-amplified speaker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-amplified speaker(Noun)

nɒnˈæmplɪfˌaɪd spˈiːkɐ
nɑˈnæmpɫəˌfaɪd ˈspikɝ
01

Một loa phát ra âm thanh mà không cần khuếch đại.

A speaker that produces sound without amplification

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các tình huống cần ít công suất hơn, chẳng hạn như ở những địa điểm nhỏ hoặc dùng cho cá nhân.

Often used in contexts where less power is required such as small venues or personal use

Ví dụ
03

Một loại loa không cần nguồn điện bên ngoài để hoạt động.

A type of speaker that does not require an external power source to operate

Ví dụ