Bản dịch của từ Non-attached shelf trong tiếng Việt

Non-attached shelf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-attached shelf(Noun)

nˌɒnɐtˈæʃt ʃˈɛlf
ˈnɑnəˈtætʃt ˈʃɛɫf
01

Một cái kệ không được gắn vào tường hoặc cấu trúc hỗ trợ khác.

A shelf that is not fixed to a wall or other support structure

Ví dụ
02

Một đơn vị độc lập thường được sử dụng để lưu trữ hoặc trưng bày.

An independent unit often used for storage or display

Ví dụ
03

Một loại đồ nội thất được thiết kế để chứa đồ mà không cần gắn cố định.

A type of furniture piece designed to hold items without being anchored

Ví dụ