Bản dịch của từ Non-attached shelf trong tiếng Việt
Non-attached shelf
Noun [U/C]

Non-attached shelf(Noun)
nˌɒnɐtˈæʃt ʃˈɛlf
ˈnɑnəˈtætʃt ˈʃɛɫf
Ví dụ
02
Một đơn vị độc lập thường được sử dụng để lưu trữ hoặc trưng bày.
An independent unit often used for storage or display
Ví dụ
