Bản dịch của từ Non-governmental organisation trong tiếng Việt

Non-governmental organisation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-governmental organisation(Noun)

nɑnɡˌʌvɚnmˈɛntəl ˌɔɹɡənɨzˈeɪʃən
nɑnɡˌʌvɚnmˈɛntəl ˌɔɹɡənɨzˈeɪʃən
01

Một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động độc lập với chính phủ, thường nhằm giải quyết các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

A nonprofit organization operates independently of any government, often to address social or political issues.

这是一群独立于任何政府运作的非营利组织,通常致力于解决社会或政治问题。

Ví dụ
02

Một tổ chức được thành lập bởi các cá nhân hoặc nhóm để cung cấp dịch vụ và thúc đẩy các hoạt động nhằm ủng hộ các nguyên nhân nhất định mà không cần sự can thiệp của chính phủ.

An entity formed by individuals or groups to provide services and support causes without government involvement.

这是由个人或团体组成的实体,旨在提供服务并为某些事业争取权益,不依赖政府介入。

Ví dụ
03

Một loại tổ chức không thuộc hệ thống chính phủ và thường tham gia vào các hoạt động nhân đạo.

This is a type of organization that is not part of the government structure and is usually involved in humanitarian work.

这是一种不属于政府体系的组织类型,通常从事人道主义工作。

Ví dụ