Bản dịch của từ Non-monetary contributions trong tiếng Việt

Non-monetary contributions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-monetary contributions(Noun)

nˌɒnmˈəʊntəri kˌɒntrɪbjˈuːʃənz
ˈnɑnˈmɑnəˌtɛri ˌkɑntrəbˈjuʃənz
01

Những đóng góp không liên quan đến tiền bạc nhưng vẫn mang lại giá trị cho dự án hoặc mục tiêu

Contributions that aren't about money but still add value to a project or goal.

不涉及资金,但仍为项目或事业带来价值的贡献

Ví dụ
02

Sự hỗ trợ dành cho một nỗ lực dưới các hình thức khác ngoài tiền mặt như thời gian, công sức hoặc dịch vụ

Support for efforts in forms other than cash, such as time, effort, or services.

以非现金形式提供支持,如时间、努力或服务

Ví dụ
03

Những quyên góp hoặc nguồn lực hỗ trợ công việc của nhóm mà không yêu cầu trao đổi tài chính

Contributions or support that enhance the team's work without involving financial exchanges.

对团队工作有帮助但不涉及金钱交易的捐赠或贡献。

Ví dụ