Bản dịch của từ Non-specific searching trong tiếng Việt

Non-specific searching

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-specific searching(Phrase)

nɒnspɪsˈɪfɪk sˈɜːtʃɪŋ
ˌnɑnspəˈsɪfɪk ˈsɝtʃɪŋ
01

Một cuộc điều tra không tập trung vào các chi tiết hay thông số cụ thể.

An inquiry that does not focus on particular details or parameters

Ví dụ
02

Tìm kiếm không nhắm đến một mục cụ thể hay kết quả nào.

Searching that does not target a specific item or outcome

Ví dụ
03

Một phương pháp tìm kiếm rộng rãi có thể mang lại nhiều kết quả khác nhau mà không có tiêu chí cụ thể.

A broad search approach that may yield a wide array of results without defined criteria

Ví dụ