Bản dịch của từ Non-stock trong tiếng Việt

Non-stock

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-stock(Adjective)

nˈɒnstɒk
ˈnɑnˈstɑk
01

Không liên quan đến hoặc không liên quan đến cổ phần trong một công ty hay hàng tồn kho.

Not relating to or involving stock in a company or inventory

Ví dụ
02

Đề cập đến thứ gì đó không có sẵn hoặc không có trong kho.

Referring to something that is not available or not held in stock

Ví dụ
03

Mô tả một tình huống hoặc sự kiện không liên quan đến việc giao dịch cổ phiếu.

Describing a condition or event that does not involve trading stocks

Ví dụ