Bản dịch của từ Non-stock trong tiếng Việt
Non-stock
Adjective

Non-stock(Adjective)
nˈɒnstɒk
ˈnɑnˈstɑk
Ví dụ
Ví dụ
03
Mô tả một tình huống hoặc sự kiện không liên quan đến việc giao dịch cổ phiếu.
Describing a condition or event that does not involve trading stocks
Ví dụ
