Bản dịch của từ Non-uniform sizes trong tiếng Việt

Non-uniform sizes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-uniform sizes(Noun)

nˌɒnjuːnˈɪfɔːm sˈaɪzɪz
ˈnɑnˈjunəˌfɔrm ˈsaɪzɪz
01

Mô tả một tình trạng mà kích thước không đồng nhất dẫn đến các phép đo đa dạng.

Describes a condition where the sizes are not all the same leading to diverse measurements

Ví dụ
02

Sự khác biệt về kích thước hoặc chiều kích giữa các vật phẩm hoặc đối tượng.

A variance in size or dimensions among items or objects

Ví dụ
03

Tính chất không đồng đều về kích thước thường ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc vẻ bề ngoài trong nhiều lĩnh vực như sản xuất hoặc thiết kế.

The quality of being nonuniform in size typically affecting performance or appearance in various fields such as manufacturing or design

Ví dụ