Bản dịch của từ Nonaggression pact trong tiếng Việt
Nonaggression pact
Noun [U/C]

Nonaggression pact(Noun)
nɑnəgɹˈɛʃn pækt
nɑnəgɹˈɛʃn pækt
01
Một thỏa thuận nhằm đảm bảo hòa bình và hợp tác giữa các quốc gia hoặc nhóm.
An agreement aimed at ensuring peace and cooperation among nations or groups
不侵犯条约 - 一项旨在确保国家或群体之间和平与合作的协议
Ví dụ
Ví dụ
