Bản dịch của từ Nondestructive trong tiếng Việt

Nondestructive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nondestructive(Adjective)

nˌɒndɪstrˈʌktɪv
ˌnɑndɪˈstrəktɪv
01

Không gây ra sự hủy hoại hoặc thiệt hại.

Not causing destruction or damage

Ví dụ
02

Đề cập đến các kỹ thuật cho phép kiểm tra mà không làm thay đổi hoặc hư hại vật phẩm.

Referring to techniques that allow for inspection without altering or ruining the item

Ví dụ
03

Được dùng để mô tả các phương pháp không gây hại cho đối tượng đang được kiểm tra hoặc xem xét.

Used to describe methods that do not harm the object being examined or tested

Ví dụ