Bản dịch của từ Norm clause trong tiếng Việt

Norm clause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Norm clause(Noun)

nˈɔːm klˈɔːz
ˈnɔrm ˈkɫɔz
01

Một nguyên tắc hoặc quy định điều chỉnh hành vi

A principle or rule that governs behavior

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn hoặc mẫu chung được sử dụng làm cơ sở cho việc so sánh hoặc đánh giá.

A common standard or pattern used as a basis for comparison or evaluation

Ví dụ
03

Một điều khoản hoặc quy định trong một tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng.

A provision or stipulation in a legal document or contract

Ví dụ