Bản dịch của từ Normal salary trong tiếng Việt

Normal salary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal salary(Noun)

nˈɔːməl sˈæləri
ˈnɔrməɫ ˈsæɫɝi
01

Khoản đền bù mà nhân viên nhận được để đổi lấy dịch vụ của họ.

The compensation received by an employee in exchange for their services

Ví dụ
02

Một khoản tiền tiêu chuẩn hoặc thông thường được trả cho một nhân viên cho công việc của họ.

A standard or usual amount of money paid to an employee for their work

Ví dụ
03

Khoản thanh toán thường xuyên mà nhà tuyển dụng trả cho nhân viên

Regular payment made by an employer to an employee

Ví dụ