Bản dịch của từ Normal shutdown trong tiếng Việt

Normal shutdown

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal shutdown(Phrase)

nˈɔːməl ʃˈʌtdaʊn
ˈnɔrməɫ ˈʃətˌdaʊn
01

Đóng tất cả các ứng dụng đang chạy đúng cách trước khi tắt nguồn.

The proper closing of all running applications before the power is turned off

Ví dụ
02

Một quy trình tắt máy tính hoặc hệ thống theo cách tiêu chuẩn.

A process of turning off a computer or system in a standard way

Ví dụ
03

Một phương pháp an toàn để tắt máy cho phép các quy trình hệ thống hoàn thành.

A safe method of shutting down that allows system processes to complete

Ví dụ