Bản dịch của từ Norn trong tiếng Việt
Norn

Norn (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Động từ cổ, có nghĩa là than khóc hoặc kêu than (thể nội động).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "norn" xuất phát từ thần thoại Bắc Âu, chỉ ba vị nữ thần cai quản vận mệnh của con người: Urd, Verdandi và Skuld. Chúng tương ứng với quá khứ, hiện tại và tương lai, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định số phận của mỗi cá nhân. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghiên cứu thần thoại.
Từ "norn" xuất phát từ thần thoại Bắc Âu, chỉ ba vị nữ thần cai quản vận mệnh của con người: Urd, Verdandi và Skuld. Chúng tương ứng với quá khứ, hiện tại và tương lai, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định số phận của mỗi cá nhân. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghiên cứu thần thoại.
