Anh - Việt

Bản dịch của từ Norn trong tiếng Việt

norn

Verb

norn (Verb)

/nˈɔɹn/
/nˈɔɹn/
AI

Nghĩa 01 · Động từ cổ, có nghĩa là than khóc hoặc kêu than (thể nội động).

Động từ cổ, có nghĩa là than khóc hoặc kêu than (thể nội động).

intransitive obsolete To mourn complain.

Ví dụ
Cô ấy than thở về sự đối xử không công bằng trong cộng đồng của mình.She norned about the unfair treatment in her community.
Anh ấy không bao giờ than phiền khi thảo luận về vấn đề xã hội trong luyện thi IELTS.He never norns when discussing social issues during IELTS practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (động từ, cổ) Mang ra trình bày, đưa ra đề nghị hoặc đề xuất trước mọi người.

(động từ, cổ) Mang ra trình bày, đưa ra đề nghị hoặc đề xuất trước mọi người.

transitive obsolete To bring forward proffer propose.

Ví dụ
Cô ấy đã đề xuất ý kiến của mình trong cuộc thảo luận.She norned her opinion during the discussion.
Anh ấy không đề xuất bất kỳ giải pháp nào để giải quyết vấn đề xã hội.He didn't norn any solutions to address the social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Động từ cổ: nói, phát biểu, thốt ra (tương đương 'to say' hoặc 'to tell'). Từ này ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Động từ cổ: nói, phát biểu, thốt ra (tương đương 'to say' hoặc 'to tell'). Từ này ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

transitive obsolete To say speak utter tell.

Ví dụ
Cô ấy tự tin norn ý kiến của mình trong cuộc thảo luận.She norns her opinions confidently during the discussion.
Anh ấy không bao giờ norn nói dối để gây ấn tượng với người khác trong môi trường xã hội.He never norns lies to impress others in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh