norn
Verb
norn (Verb)
/nˈɔɹn/
/nˈɔɹn/
AI
Nghĩa 01 · Động từ cổ, có nghĩa là than khóc hoặc kêu than (thể nội động).
Động từ cổ, có nghĩa là than khóc hoặc kêu than (thể nội động).
Ví dụ
Cô ấy than thở về sự đối xử không công bằng trong cộng đồng của mình.She norned about the unfair treatment in her community.
Anh ấy không bao giờ than phiền khi thảo luận về vấn đề xã hội trong luyện thi IELTS.He never norns when discussing social issues during IELTS practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã đề xuất ý kiến của mình trong cuộc thảo luận.She norned her opinion during the discussion.
Anh ấy không đề xuất bất kỳ giải pháp nào để giải quyết vấn đề xã hội.He didn't norn any solutions to address the social issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy tự tin norn ý kiến của mình trong cuộc thảo luận.She norns her opinions confidently during the discussion.
Anh ấy không bao giờ norn nói dối để gây ấn tượng với người khác trong môi trường xã hội.He never norns lies to impress others in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "norn" xuất phát từ thần thoại Bắc Âu, chỉ ba vị nữ thần cai quản vận mệnh của con người: Urd, Verdandi và Skuld. Chúng tương ứng với quá khứ, hiện tại và tương lai, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định số phận của mỗi cá nhân. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghiên cứu thần thoại.