Bản dịch của từ Norn trong tiếng Việt

Norn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Norn(Verb)

nˈɔɹn
nˈɔɹn
01

Động từ cổ: nói, phát biểu, thốt ra (tương đương 'to say' hoặc 'to tell'). Từ này ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Transitive obsolete To say speak utter tell.

说, 讲, 告诉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Động từ cổ, có nghĩa là than khóc hoặc kêu than (thể nội động).

Intransitive obsolete To mourn complain.

哀悼,抱怨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(động từ, cổ) Mang ra trình bày, đưa ra đề nghị hoặc đề xuất trước mọi người.

Transitive obsolete To bring forward proffer propose.

提出,建议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh